en challenge
Pronunciation:
Thẻ:
Bản dịch
- eo defio (Dịch ngược)
- eo kontesti (Dịch ngược)
- eo penigo (Dịch ngược)
- eo provoko (Dịch ngược)
- ja 挑戦 (Gợi ý tự động)
- ja チャレンジ (Gợi ý tự động)
- ja 難題 (Gợi ý tự động)
- ja 試練 (Gợi ý tự động)
- zh 挑战 (Gợi ý tự động)
- ja 挑戦すること (Gợi ý tự động)
- ja いどむこと (Gợi ý tự động)
- ja 公然と反抗すること (Gợi ý tự động)
- ja 平然と無視すること (Gợi ý tự động)
- ja ものともしないこと (Gợi ý tự động)
- ja 異議を唱える (Gợi ý tự động)
- io kontestar (Gợi ý tự động)
- en to call into question (Gợi ý tự động)
- en question (Gợi ý tự động)
- en debate (Gợi ý tự động)
- en deny the truth of (Gợi ý tự động)
- en contest (Gợi ý tự động)
- zh 对...表示异议 (Gợi ý tự động)
- zh 否认 (Gợi ý tự động)
- ja 挑発 (Gợi ý tự động)
- en incitement (Gợi ý tự động)
- en provocation (Gợi ý tự động)
- ja 挑発すること (Gợi ý tự động)
- ja 戦いを挑むこと (Gợi ý tự động)
- ja 誘発すること (Gợi ý tự động)
- ja 引き起こすこと (Gợi ý tự động)



Babilejo