en chain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉeno Christian Bertin
- ja 鎖 (Gợi ý tự động)
- ja チェーン (Gợi ý tự động)
- ja 連鎖 《転義》 (Gợi ý tự động)
- ja ネット局 (Gợi ý tự động)
- ja 系列 (Gợi ý tự động)
- io kateno (Gợi ý tự động)
- en chain (Gợi ý tự động)
- en string (Gợi ý tự động)
- zh 链条 (Gợi ý tự động)
- zh 链子 (Gợi ý tự động)
- zh 锁链 (Gợi ý tự động)
- zh 一连串 (Gợi ý tự động)
- zh 联播 (Gợi ý tự động)
- eo ĉeneto (Dịch ngược)
- eo ĉenligi (Dịch ngược)
- eo kateno (Dịch ngược)
- en to bind in chains (Gợi ý tự động)
- ja 手鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 足鎖 (Gợi ý tự động)
- ja 手かせ (Gợi ý tự động)
- ja 足かせ (Gợi ý tự động)
- ja 束縛 (Gợi ý tự động)
- ja 拘束 (Gợi ý tự động)
- en fetter (Gợi ý tự động)
- en shackle (Gợi ý tự động)
- en restraint (Gợi ý tự động)
- en restriction (Gợi ý tự động)
- zh 镣铐 (Gợi ý tự động)
- zh 枷锁 (Gợi ý tự động)
- zh 束缚 (Gợi ý tự động)



Babilejo