Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cezi/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェズィー
Thẻ:

eo cezio

Cấu trúc từ:
cezi/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェズィー
Thẻ:
Substantivo (-o) cezio

Bản dịch

eo cezia

Cấu trúc từ:
cezi/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェズィー
Thẻ:
Adjektivo (-a) cezia

Bản dịch

eo cezii

Cấu trúc từ:
cezi/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェズィー
Thẻ:

Bản dịch

eo cezie

Cấu trúc từ:
cezi/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェズィー
Thẻ:
Adverbo (-e) cezie

Bản dịch

(?) cezio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 832,386 inferencoj, 0.284 CPU-sekundoj en 0.291 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog