Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cezarismo

Cấu trúc từ:
cezar/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザ
Substantivo (-o) cezarismo

Bản dịch

eo cezarisma

Cấu trúc từ:
cezar/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザ
Adjektivo (-a) cezarisma

Bản dịch

eo cezarisme

Cấu trúc từ:
cezar/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザ
Adverbo (-e) cezarisme

Bản dịch

eo cezaro

Cấu trúc từ:
cezar/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザー

Từ đồng nghĩa

eo cezara

Cấu trúc từ:
cezar/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザー

Ví dụ

eo cezare

Cấu trúc từ:
cezar/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザー
Adverbo (-e) cezare

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cezar/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェザ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,620,341 inferencoj, 0.418 CPU-sekundoj en 0.761 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog