Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cetera

Cấu trúc từ:
ceter/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー
Thẻ:
Adjektivo (-a) cetera
Laŭ la Universala Vortaro: fr autre (le reste) | en rest, remainder | de übrig | ru прочій | pl pozostały.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo ceteri

Cấu trúc từ:
ceter/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー

Bản dịch

eo cetero

Cấu trúc từ:
ceter/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー
Thẻ:
Substantivo (-o) cetero

Bản dịch

eo cetere

Cấu trúc từ:
ceter/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー
Thẻ:
Adverbo (-e) cetere

Bản dịch

Ví dụ

Cấu trúc từ:
ceter/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 484,637 inferencoj, 0.206 CPU-sekundoj en 0.211 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog