Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cerv/o/led/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Thẻ:

eo cervoledo

Từ mục chính:
led/o
Cấu trúc từ:
cerv/o/led/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) cervoledo

Bản dịch

eo cervoleda

Cấu trúc từ:
cerv/o/led/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Thẻ:
Adjektivo (-a) cervoleda

Bản dịch

eo cervoledi

Cấu trúc từ:
cerv/o/led/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォディ
Thẻ:

Bản dịch

eo cervolede

Cấu trúc từ:
cerv/o/led/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Thẻ:
Adverbo (-e) cervolede

Bản dịch

(?) cervoledo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,786,191 inferencoj, 0.562 CPU-sekundoj en 1.462 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog