Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cerva

Cấu trúc từ:
cerv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴァ
Adjektivo (-a) cerva

Bản dịch

Ví dụ

eo cervi

Cấu trúc từ:
cerv/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴィ

Bản dịch

eo cervo

Cấu trúc từ:
cerv/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴォ
Thẻ:
Substantivo (-o) cervo
Laŭ la Universala Vortaro: fr cerf | en deer | de Hirsch | ru олень | pl jeleń.
Etimologio: fr cerf | it cervo | la cervus

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cerve

Cấu trúc từ:
cerv/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴェ
Adverbo (-e) cerve

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cerv/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェヴァ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 483,030 inferencoj, 0.217 CPU-sekundoj en 0.525 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog