Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
ceruz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー

eo ceruzo

Vortanalizo:
ceruz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー

Bản dịch

eo ceruza

Vortanalizo:
ceruz/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー

Bản dịch

eo ceruzi

Vortanalizo:
ceruz/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェルーズィ

Bản dịch

(?) ceruzo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 629,050 inferencoj, 0.269 CPU-sekundoj en 0.455 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog