Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ceruzo

Cấu trúc từ:
ceruz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー
Substantivo (-o) ceruzo

Bản dịch

eo ceruza

Cấu trúc từ:
ceruz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー
Adjektivo (-a) ceruza

Bản dịch

eo ceruze

Cấu trúc từ:
ceruz/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー
Adverbo (-e) ceruze

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ceruz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェルー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 637,114 inferencoj, 0.220 CPU-sekundoj en 0.267 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog