en certification
Bản dịch
- eo atestado Komputada Leksikono
- nl certificering f Verklar
- en certification (Gợi ý tự động)
- en verification (Gợi ý tự động)
- eo atesta (Dịch ngược)
- eo atesto (Dịch ngược)
- eo diplomado (Dịch ngược)
- eo inspektatesto (Dịch ngược)
- ja 証言することの (Gợi ý tự động)
- ja 証明することの (Gợi ý tự động)
- ja 証言 (Gợi ý tự động)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- en affirmation (Gợi ý tự động)
- en attestation (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- en testimony (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- en evidence (Gợi ý tự động)



Babilejo