en certificate
Bản dịch
- eo atestilo LibreOffice, Firefox
- es certificado Komputeko
- es certificado Komputeko
- fr certificat Komputeko
- nl certificaat n Komputeko
- ja 証明書 (Gợi ý tự động)
- en attest (Gợi ý tự động)
- en voucher (Gợi ý tự động)
- en certificate (Gợi ý tự động)
- eo akto (Dịch ngược)
- eo atesto (Dịch ngược)
- eo atestoilo (Dịch ngược)
- eo certifikato (Dịch ngược)
- eo diplomo (Dịch ngược)
- eo dokumento (Dịch ngược)
- ja 幕 (Gợi ý tự động)
- ja 証書 (Gợi ý tự động)
- io akto (Gợi ý tự động)
- en act (Gợi ý tự động)
- en diploma (Gợi ý tự động)
- en document (Gợi ý tự động)
- en deed (Gợi ý tự động)
- zh [戏剧]幕 (Gợi ý tự động)
- zh 证书 (Gợi ý tự động)
- zh 契约 (Gợi ý tự động)
- zh 法令 (Gợi ý tự động)
- zh 条例 (Gợi ý tự động)
- ja 証言 (Gợi ý tự động)
- ja 証明 (Gợi ý tự động)
- en affirmation (Gợi ý tự động)
- en attestation (Gợi ý tự động)
- en testimony (Gợi ý tự động)
- en witness (Gợi ý tự động)
- en certification (Gợi ý tự động)
- en evidence (Gợi ý tự động)
- ja 免許状 (Gợi ý tự động)
- ja 卒業証書 (Gợi ý tự động)
- io diplomo (Gợi ý tự động)
- en degree (Gợi ý tự động)
- zh 文凭 (Gợi ý tự động)
- ja 文書 (Gợi ý tự động)
- ja 資料 (Gợi ý tự động)
- ja 記録 (Gợi ý tự động)
- io dokumento (Gợi ý tự động)
- en paper (Gợi ý tự động)
- zh 文件 (Gợi ý tự động)
- zh 公文 (Gợi ý tự động)
- zh 文献 (Gợi ý tự động)



Babilejo