Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo certeco

Cấu trúc từ:
cert/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテーツォ
Thẻ:
Substantivo (-o) certeco

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo certeca

Cấu trúc từ:
cert/ec/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテーツァ
Adjektivo (-a) certeca

Bản dịch

eo certece

Cấu trúc từ:
cert/ec/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテーツェ
Adverbo (-e) certece

Bản dịch

eo certa

Cấu trúc từ:
cert/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Adjektivo (-a) certa
Laŭ la Universala Vortaro: fr certain | en certain, sure | de sicher, bekannt, gewiss | ru вѣрный, извѣстный | pl pewny, znany.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo certi

Cấu trúc từ:
cert/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ
Thẻ:

Bản dịch

eo certo

Cấu trúc từ:
cert/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Substantivo (-o) certo

Bản dịch

eo certe

Cấu trúc từ:
cert/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) certe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
cert/ec/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェテーツォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 706,720 inferencoj, 0.332 CPU-sekundoj en 0.332 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog