en certainly
Pronunciation:
Bản dịch
- eo certe (Dịch ngược)
- eo ja (Dịch ngược)
- eo nepre (Dịch ngược)
- ja 確かに (Gợi ý tự động)
- ja 確実に (Gợi ý tự động)
- ja きっと (Gợi ý tự động)
- en surely (Gợi ý tự động)
- zh 一定 (Gợi ý tự động)
- zh 定 (Gợi ý tự động)
- ja 実に (Gợi ý tự động)
- ja まったく (Gợi ý tự động)
- ja まさに (Gợi ý tự động)
- io mem (Gợi ý tự động)
- io ya (Gợi ý tự động)
- en indeed (Gợi ý tự động)
- en rather (Gợi ý tự động)
- en in fact (Gợi ý tự động)
- zh 确 (Gợi ý tự động)
- zh 的确 (Gợi ý tự động)
- zh 确实 (Gợi ý tự động)
- ja ぜひ (Gợi ý tự động)
- ja どうあっても (Gợi ý tự động)
- ja 必ず (Gợi ý tự động)
- ja 必然的に (Gợi ý tự động)
- en absolutely (Gợi ý tự động)
- en definitely (Gợi ý tự động)
- en without fail (Gợi ý tự động)
- zh 必 (Gợi ý tự động)



Babilejo