en certain
Pronunciation:
Bản dịch
- eo certa (Dịch ngược)
- eo senduba (Dịch ngược)
- ja 確かな (Gợi ý tự động)
- ja 確実な (Gợi ý tự động)
- ja ある (Gợi ý tự động)
- io certa (Gợi ý tự động)
- en sure (Gợi ý tự động)
- en unerring (Gợi ý tự động)
- zh 确定 (Gợi ý tự động)
- zh 有把握的 (Gợi ý tự động)
- zh 确实的 (Gợi ý tự động)
- eo nedubebla (Gợi ý tự động)
- io senduba (Gợi ý tự động)
- en doubtless (Gợi ý tự động)
- zh 无庸置疑 (Gợi ý tự động)



Babilejo