Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo certaĵo

Cấu trúc từ:
cert//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェタージョ
Substantivo (-o) certaĵo

Bản dịch

eo certi

Cấu trúc từ:
cert/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ
Thẻ:

Bản dịch

eo certo

Cấu trúc từ:
cert/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Substantivo (-o) certo

Bản dịch

eo certa

Cấu trúc từ:
cert/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Adjektivo (-a) certa
Laŭ la Universala Vortaro: fr certain | en certain, sure | de sicher, bekannt, gewiss | ru вѣрный, извѣстный | pl pewny, znany.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo certe

Cấu trúc từ:
cert/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Adverbo (-e) certe

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
cert//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェタージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,118,096 inferencoj, 0.347 CPU-sekundoj en 0.358 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog