eo cerbujo
Cấu trúc từ:
cerb/uj/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツェルブーヨ
Bản dịch
- ja 頭蓋 pejv
- eo kranio pejv
- en cranium ESPDIC
- ja 頭蓋骨 (Gợi ý tự động)
- ja 頭 《転義》 (Gợi ý tự động)
- io kranio (Gợi ý tự động)
- en head (Gợi ý tự động)
- en skull (Gợi ý tự động)
- en pate (Gợi ý tự động)
- zh 颅 (Gợi ý tự động)
- zh 头颅 (Gợi ý tự động)
- zh 头 (Gợi ý tự động)
- zh 头脑 (Gợi ý tự động)
- fr crâne (Gợi ý tự động)



Babilejo