Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cerb/a komoci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェバ   コモツィー

eo cerba komocio

Cấu trúc từ:
cerb/a komoci/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェバ   コモツィー

Từ đồng nghĩa

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
cerbacerba 頭脳的な
komociokomocio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 45,126 inferencoj, 0.055 CPU-sekundoj en 0.080 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog