Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cerbaĵo

Cấu trúc từ:
cerb//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェバージョ
Thẻ:
Substantivo (-o) cerbaĵo

Bản dịch

eo cerbaĵa

Cấu trúc từ:
cerb//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェバージャ
Adjektivo (-a) cerbaĵa

Bản dịch

eo cerbaĵe

Cấu trúc từ:
cerb//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェバージェ
Adverbo (-e) cerbaĵe

Bản dịch

eo cerbi

Cấu trúc từ:
cerb/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

eo cerbo

Cấu trúc từ:
cerb/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Substantivo (-o) cerbo
Laŭ la Universala Vortaro: fr cerveau | en brain | de Gehirn | ru мозгъ | pl mózg.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cerba

Cấu trúc từ:
cerb/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:
Adjektivo (-a) cerba

Bản dịch

Ví dụ

eo cerbe

Cấu trúc từ:
cerb/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) cerbe

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cerb//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェバージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 940,110 inferencoj, 0.407 CPU-sekundoj en 0.436 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog