Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo ceramikaĵo

Cấu trúc từ:
ceramik//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミカージョ
Substantivo (-o) ceramikaĵo

Bản dịch

eo ceramikaĵa

Cấu trúc từ:
ceramik//a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミカージャ
Adjektivo (-a) ceramikaĵa

Bản dịch

eo ceramikaĵe

Cấu trúc từ:
ceramik//e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミカージェ
Adverbo (-e) ceramikaĵe

Bản dịch

eo ceramiki

Cấu trúc từ:
ceramik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミー

Bản dịch

eo ceramiko

Cấu trúc từ:
ceramik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミー
Thẻ:
Substantivo (-o) ceramiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo ceramika

Cấu trúc từ:
ceramik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミー
Adjektivo (-a) ceramika

Bản dịch

Ví dụ

eo ceramike

Cấu trúc từ:
ceramik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミー
Adverbo (-e) ceramike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
ceramik//o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェラミカージョ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,403,707 inferencoj, 0.474 CPU-sekundoj en 1.183 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog