Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cepŝelo

Cấu trúc từ:
cep/ŝel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェシェー
Substantivo (-o) cepŝelo

Bản dịch

eo cepŝela

Cấu trúc từ:
cep/ŝel/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェシェー
Adjektivo (-a) cepŝela

Bản dịch

eo cepŝele

Cấu trúc từ:
cep/ŝel/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェシェー
Adverbo (-e) cepŝele

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cep/ŝel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェシェー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 608,620 inferencoj, 0.223 CPU-sekundoj en 0.239 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog