Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cenzur/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー

eo cenzuri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cenzur/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Infinitivo (-i) de verbo cenzuri

Bản dịch

eo cenzuro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cenzur/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Substantivo (-o) cenzuro

Bản dịch

Ví dụ

eo cenzura

Cấu trúc từ:
cenzur/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Adjektivo (-a) cenzura

Bản dịch

eo cenzure

Cấu trúc từ:
cenzur/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズー
Adverbo (-e) cenzure

Bản dịch

(?) cenzuri

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 576,926 inferencoj, 0.268 CPU-sekundoj en 0.274 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog