Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
centr/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

eo centristo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/ist/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Substantivo (-o) centristo

Bản dịch

eo centrista

Cấu trúc từ:
centr/ist/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adjektivo (-a) centrista

Bản dịch

eo centristi

Cấu trúc từ:
centr/ist/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティ
Infinitivo (-i) de verbo centristi

Bản dịch

eo centriste

Cấu trúc từ:
centr/ist/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adverbo (-e) centriste

Bản dịch

eo centro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Substantivo (-o) centro

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io centro

Bản dịch

eo centra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adjektivo (-a) centra

Bản dịch

Ví dụ

eo centri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
centr/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Infinitivo (-i) de verbo centri

Bản dịch

eo centre

Cấu trúc từ:
centr/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adverbo (-e) centre

Bản dịch

(?) centristo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,035,297 inferencoj, 0.764 CPU-sekundoj en 0.789 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog