eo centrigo
Cấu trúc từ:
centr/ig/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツェントリーゴ
Substantivo (-o) centrigo
Bản dịch
- en align center ESPDIC
- en align centered ESPDIC
- en align middle ESPDIC
- en centralization ESPDIC
- ja 中寄せすること (推定) konjektita
- ja センタリングすること (推定) konjektita
- ja 集中すること (推定) konjektita
- ca alinear al centre (Gợi ý tự động)
- eo centrigo (Gợi ý tự động)
- es alinear al centro (Gợi ý tự động)
- es alinear al centro (Gợi ý tự động)
- fr centrer (Gợi ý tự động)
- nl centreren (Gợi ý tự động)
- ca centrar (Gợi ý tự động)
- es centrar (Gợi ý tự động)
- es centrar (Gợi ý tự động)
- ca alinear al mig (Gợi ý tự động)
- es alinear al medio (Gợi ý tự động)
- es alinear al medio (Gợi ý tự động)
Ví dụ
- eo horizontala centrigo / align center horizontally ESPDIC
- eo vertikala centrigo / align center vertically ESPDIC



Babilejo