Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Prononco per kanaoj:
ツェンギータ   ティー

eo centrigita klimatizo

Prononco per kanaoj:
ツェンギータ   ティー

Bản dịch

eo centrigita klimatiza

Prononco per kanaoj:
ツェンギータ   ティー

Bản dịch

eo centrigita klimatizi

Prononco per kanaoj:
ツェンギータ   ティーズィ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
centrigitacentrigita
klimatizoklimatizo 空調

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog