Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo centrejo

Cấu trúc từ:
centr/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー
Thẻ:
Substantivo (-o) centrejo

Bản dịch

eo centreja

Cấu trúc từ:
centr/ej/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー
Adjektivo (-a) centreja

Bản dịch

eo centreje

Cấu trúc từ:
centr/ej/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレーイェ
Adverbo (-e) centreje

Bản dịch

eo centri

Cấu trúc từ:
centr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Thẻ:

Bản dịch

eo centro

Cấu trúc từ:
centr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Thẻ:
Substantivo (-o) centro
Etimologio: ru центр | lt centras | pl centrala | fr centre | it centro | en centre | la centrum

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo centra

Cấu trúc từ:
centr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Thẻ:
Adjektivo (-a) centra

Bản dịch

Ví dụ

eo centre

Cấu trúc từ:
centr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adverbo (-e) centre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
centr/ej/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンレー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,842,587 inferencoj, 0.466 CPU-sekundoj en 0.730 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog