eo centrejo
Cấu trúc từ:
centr/ej/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツェントレーヨ
Bản dịch
- ja 中心地 pejv
- ja 中心施設 pejv
- ja 本部 pejv
- eo centralo pejv
- en headquarters ESPDIC
- en head office ESPDIC
- ja 中央施設 (Gợi ý tự động)
- eo centrejo (Gợi ý tự động)
- ja 発電所 (Gợi ý tự động)
- ja 電話交換局 (Gợi ý tự động)
- en central office (Gợi ý tự động)
- en exchange (telephone) (Gợi ý tự động)
- en power station (Gợi ý tự động)
- zh 动力厂 (Gợi ý tự động)
- zh 电站 (Gợi ý tự động)



Babilejo