Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo centralizismo

Cấu trúc từ:
centraliz/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラリズィ
Substantivo (-o) centralizismo

Bản dịch

eo centralizisma

Cấu trúc từ:
centraliz/ism/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラリズィ
Adjektivo (-a) centralizisma

Bản dịch

eo centralizisme

Cấu trúc từ:
centraliz/ism/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラリズィ
Adverbo (-e) centralizisme

Bản dịch

eo centralizo

Cấu trúc từ:
centr/aliz/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Substantivo (-o) centralizo

Bản dịch

eo centraliza

Cấu trúc từ:
centraliz/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adjektivo (-a) centraliza

Bản dịch

eo centralizi

Cấu trúc từ:
centraliz/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンズィ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en centralize

Bản dịch

Cấu trúc từ:
centraliz/ism/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラリズィ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,809,005 inferencoj, 0.626 CPU-sekundoj en 1.223 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog