en centralization
Bản dịch
- eo centralizado (Dịch ngược)
- eo centrigo (Dịch ngược)
- eo kuncentrigo (Dịch ngược)
- en align center (Gợi ý tự động)
- en align centered (Gợi ý tự động)
- en align middle (Gợi ý tự động)
- ja 中寄せすること (Gợi ý tự động)
- ja センタリングすること (Gợi ý tự động)
- ja 集中すること (Gợi ý tự động)



Babilejo