eo centraliz/i
centralizi
Cấu trúc từ:
centraliz/i ...Cách phát âm bằng kana:
ツェントラリ▼ーズィ
Bản dịch
- ja 中央に集める pejv
- ja 集中する pejv
- en to centralize ESPDIC
- eo alcentrigi (Dịch ngược)
- eo centri (Dịch ngược)
- eo centrigi (Dịch ngược)
- en to center (Gợi ý tự động)
- en centralize (Gợi ý tự động)
- ja 中心である (Gợi ý tự động)
- en concentrate (Gợi ý tự động)
- ja 中寄せする (Gợi ý tự động)
- ja センタリングする (Gợi ý tự động)



Babilejo