Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
centr/a nerv/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヴォ

eo centra nervo

Cấu trúc từ:
centr/a nerv/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヴォ
Substantivo (-o) centra nervo

Bản dịch

eo centra nerva

Cấu trúc từ:
centr/a nerv/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヴァ
Adjektivo (-a) centra nerva

Bản dịch

eo centra nervi

Cấu trúc từ:
centr/a nerv/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヴィ
Infinitivo (-i) de verbo centra nervi

Bản dịch

eo centra nerve

Cấu trúc từ:
centr/a nerv/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヴェ
Adverbo (-e) centra nerve

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
centracentra 中心の
nervonervo 神経

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 561,284 inferencoj, 0.289 CPU-sekundoj en 0.293 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog