Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
centr/a hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヘター

eo centra hejtado

Cấu trúc từ:
centr/a hejt/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヘター
Substantivo (-o) centra hejtado

Bản dịch

eo centra hejtada

Cấu trúc từ:
centr/a hejt/ad/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヘター
Adjektivo (-a) centra hejtada

Bản dịch

eo centra hejtadi

Cấu trúc từ:
centr/a hejt/ad/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヘターディ

Bản dịch

eo centra hejtade

Cấu trúc từ:
centr/a hejt/ad/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ヘター
Adverbo (-e) centra hejtade

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
centracentra 中心の
hejtadohejtado 暖房

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,645,215 inferencoj, 0.409 CPU-sekundoj en 0.458 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog