Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
centr/a fort/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   

eo centra forto

Cấu trúc từ:
centr/a fort/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   
Substantivo (-o) centra forto

Bản dịch

eo centra forta

Cấu trúc từ:
centr/a fort/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   
Adjektivo (-a) centra forta

Bản dịch

eo centra forti

Cấu trúc từ:
centr/a fort/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   ティ
Infinitivo (-i) de verbo centra forti

Bản dịch

eo centra forte

Cấu trúc từ:
centr/a fort/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェンラ   
Adverbo (-e) centra forte

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
centracentra 中心の
fortoforto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 349,156 inferencoj, 0.244 CPU-sekundoj en 0.260 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog