eo centra aparato
Cấu trúc từ:
centra aparato ...Cách phát âm bằng kana:
ツェントラ アパラート
Bản dịch
- en central processing unit ESPDIC
- en CPU ESPDIC
- eo ĉefprocesoro (Gợi ý tự động)
- eo centra aparato (Gợi ý tự động)
- es unidad central de procesamiento (Gợi ý tự động)
- es unidad central de procesamiento (Gợi ý tự động)
- fr unité centrale (Gợi ý tự động)
- nl centrale verwerkingseenheid f (Gợi ý tự động)
- nl CPU (Gợi ý tự động)
- eo ĉefprocezilo (Gợi ý tự động)
- nl processor (Gợi ý tự động)



Babilejo