Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo centobla

Cấu trúc từ:
cent/obl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Thẻ:
Adjektivo (-a) centobla

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo centobli

Cấu trúc từ:
cent/obl/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Bản dịch

eo centoble

Cấu trúc từ:
cent/obl/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adverbo (-e) centoble

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cent/obl/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 703,042 inferencoj, 0.234 CPU-sekundoj en 0.237 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog