Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo centime

Cấu trúc từ:
centim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティー
Adverbo (-e) centime

Bản dịch

en centime

Bản dịch

eo centima

Cấu trúc từ:
centim/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティー
Adjektivo (-a) centima

Bản dịch

eo centimi

Cấu trúc từ:
centim/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティー

Bản dịch

eo centimo

Cấu trúc từ:
centim/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティー
Thẻ:
Substantivo (-o) centimo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
centim/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンティー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,658,250 inferencoj, 0.320 CPU-sekundoj en 0.447 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog