en center
Pronunciation:
Bản dịch
- eo centrigi Komputada Leksikono, LibreOffice, WordPress
- es centrar Komputeko
- es centrar Komputeko
- fr centrer Komputeko
- nl centreren Komputeko
- ja 中寄せする (Gợi ý tự động)
- ja センタリングする (Gợi ý tự động)
- eo centralizi (Gợi ý tự động)
- ja 集中する (Gợi ý tự động)
- en to center (Gợi ý tự động)
- en centralize (Gợi ý tự động)
- en concentrate (Gợi ý tự động)
- eo centerjo (Dịch ngược)
- eo centro (Dịch ngược)
- eo centro de grupo (Dịch ngược)
- ja 中心 (Gợi ý tự động)
- ja 中央 (Gợi ý tự động)
- ja 中道 (Gợi ý tự động)
- ja 中間派 (Gợi ý tự động)
- ja 中枢 (Gợi ý tự động)
- io centro (Gợi ý tự động)
- zh 中间 (Gợi ý tự động)
- zh 中心 (Gợi ý tự động)
- zh 中心点 (Gợi ý tự động)
- zh 圆心 (Gợi ý tự động)
- zh 中点 (Gợi ý tự động)



Babilejo