Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo centavoj

Cấu trúc từ:
centav/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンターヴォ
Substantivo (-o) centavo, pluralo (-j)

Ví dụ

eo centavo

Cấu trúc từ:
centav/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンターヴォ
Substantivo (-o) centavo

Bản dịch

Ví dụ

en centavo

Bản dịch

eo centava

Cấu trúc từ:
centav/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンターヴァ
Adjektivo (-a) centava

Bản dịch

eo centave

Cấu trúc từ:
centav/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンターヴェ
Adverbo (-e) centave

Bản dịch

Cấu trúc từ:
centav/o/j ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンターヴォ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,919,778 inferencoj, 0.443 CPU-sekundoj en 0.868 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog