en censure
Bản dịch
- eo admoni (Dịch ngược)
- eo cenzuri (Dịch ngược)
- eo malaprobo (Dịch ngược)
- eo mallaŭdo (Dịch ngược)
- eo riproĉo (Dịch ngược)
- ja 言い聞かせる (Gợi ý tự động)
- ja 戒める (Gợi ý tự động)
- io exhortar (Gợi ý tự động)
- io remonstrar (Gợi ý tự động)
- en to admonish (Gợi ý tự động)
- en advise (Gợi ý tự động)
- en exhort (Gợi ý tự động)
- en scold (Gợi ý tự động)
- en reprimand (Gợi ý tự động)
- en tell off (Gợi ý tự động)
- zh 劝导 (Gợi ý tự động)
- zh 训斥 (Gợi ý tự động)
- ja 検閲する (Gợi ý tự động)
- io censurar (Gợi ý tự động)
- en to censor (Gợi ý tự động)
- ja 反対 (Gợi ý tự động)
- ja 不認可 (Gợi ý tự động)
- en condemnation (Gợi ý tự động)
- en disapprobation (Gợi ý tự động)
- en disapproval (Gợi ý tự động)
- ja 非難 (Gợi ý tự động)
- ja 叱責 (Gợi ý tự động)
- en observation (Gợi ý tự động)
- en remark (Gợi ý tự động)
- en reproof (Gợi ý tự động)
- en rebuke (Gợi ý tự động)
- en reproach (Gợi ý tự động)



Babilejo