Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cendo

Cấu trúc từ:
cend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Thẻ:
Substantivo (-o) cendo

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo centono ( de dolaro, eŭro, guldeno aŭ ankaŭ de aliaj mon-unuoj) Ssv
  • eo penio (de kanada dolaro, brituja pundo, finlanda marko…) Ssv

eo cenda

Cấu trúc từ:
cend/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adjektivo (-a) cenda

Bản dịch

eo cendi

Cấu trúc từ:
cend/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェンディ

Bản dịch

eo cende

Cấu trúc từ:
cend/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン
Adverbo (-e) cende

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cend/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェン

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,029,971 inferencoj, 0.238 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog