Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cementado

Cấu trúc từ:
cement/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメンター
Substantivo (-o) cementado

Bản dịch

eo cementada

Cấu trúc từ:
cement/ad/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメンター
Adjektivo (-a) cementada

Bản dịch

eo cementade

Cấu trúc từ:
cement/ad/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメンター
Adverbo (-e) cementade

Bản dịch

eo cementi

Cấu trúc từ:
cement/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメンティ

Bản dịch

eo cemento

Cấu trúc từ:
cement/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメン
Thẻ:
Substantivo (-o) cemento
Laŭ la Universala Vortaro: fr ciment, lut | en cement, lute | de Cement, Kitt | ru цементъ | pl cement, kit.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo cementa

Cấu trúc từ:
cement/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメン
Adjektivo (-a) cementa

Bản dịch

Ví dụ

eo cemente

Cấu trúc từ:
cement/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメン
Adverbo (-e) cemente

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cement/ad/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェメンター

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,089,511 inferencoj, 0.444 CPU-sekundoj en 0.461 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog