Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo cembro

Cấu trúc từ:
cembr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Substantivo (-o) cembro

Bản dịch

eo cembra

Cấu trúc từ:
cembr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) cembra

Bản dịch

eo cembre

Cấu trúc từ:
cembr/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) cembre

Bản dịch

Cấu trúc từ:
cembr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 367,566 inferencoj, 0.231 CPU-sekundoj en 0.233 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog