Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
cel/um/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェルマー

eo celumado

Vortanalizo
cel/um/ad/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェルマー

Bản dịch

eo celumi

Vortanalizo
cel/um/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

eo celumo

Vortanalizo
cel/um/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

eo celo

Từ mục chính:
cel/o
Vortanalizo
cel/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
エスペラント語の「celo」は、「目標」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) celumado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 872,393 inferencoj, 0.456 CPU-sekundoj en 1.069 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog