Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
celul/oz/a nitrat/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェルザ   ニラー

eo celuloza nitrato

Cấu trúc từ:
celul/oz/a nitrat/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェルザ   ニラー
Substantivo (-o) celuloza nitrato

Bản dịch

eo celuloza nitrata

Cấu trúc từ:
celul/oz/a nitr/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェルザ   ニラー

Bản dịch

eo celuloza nitrati

Cấu trúc từ:
celul/oz/a ni/trat/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェルザ   ニラーティ
Infinitivo (-i) de verbo celuloza nitrati

Bản dịch

eo celuloza nitrate

Cấu trúc từ:
celul/oz/a nitr/at/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェルザ   ニラー
Adverbo (-e) celuloza nitrate

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
celulozaceluloza セルロースに関連した
nitratonitrato 硝酸塩

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,134,102 inferencoj, 0.874 CPU-sekundoj en 0.890 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog