Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo celulito

Cấu trúc từ:
celulit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェル
Substantivo (-o) celulito

Bản dịch

eo celulita

Cấu trúc từ:
celul/it/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェル

Bản dịch

eo celulite

Cấu trúc từ:
celul/it/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェル
Adverbo (-e) celulite

Bản dịch

eo celulo

Cấu trúc từ:
celul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Từ đồng nghĩa

io celulo

Bản dịch

  • eo ĉelo (Dịch ngược)
  • ja 独居房 (Gợi ý tự động)
  • ja 細胞 (Gợi ý tự động)
  • ja 巣穴 (Gợi ý tự động)
  • ja 電子管 (Gợi ý tự động)
  • ja セル (Gợi ý tự động)
  • ja ます目 (Gợi ý tự động)
  • en cell (Gợi ý tự động)
  • en location (Gợi ý tự động)
  • zh 细胞 (Gợi ý tự động)
  • zh 小房间 (Gợi ý tự động)
  • zh 单间 (Gợi ý tự động)
  • zh 囚室 (Gợi ý tự động)
  • zh 蜂房 (Gợi ý tự động)

eo celo

Cấu trúc từ:
cel/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェー
Thẻ:
Substantivo (-o) celo
Etimologio: yi tsil | ru цель | pl cel | de Ziel

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

Cấu trúc từ:
celulit/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェル

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,901,397 inferencoj, 0.428 CPU-sekundoj en 0.487 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog