eo celserĉado
Cấu trúc từ:
cel/serĉ/ad/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツェル▼セルチャード
Substantivo (-o) celserĉado
Bản dịch
- en goaling ESPDIC
- eo celserĉado (Gợi ý tự động)
- es objetivo cuantitativo (Gợi ý tự động)
- es objetivo cuantitativo (Gợi ý tự động)
- fr ciblage quantitatif (Gợi ý tự động)
- nl doelbepaling (Gợi ý tự động)



Babilejo