Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cel/o en si mem
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   エン   スィ   メ

eo celo en si mem

Cấu trúc từ:
cel/o en si mem
Cách phát âm bằng kana:
ツェー   エン   スィ   メ

Bản dịch

📜 « Leghelpilo »

Vortoj:

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

VortoBaza formoDifino
celocelo 目的
enen ~の中で
sisi 自分
memmem ~自身

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 34,372 inferencoj, 0.052 CPU-sekundoj en 0.069 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog