eo cellingvo
Cấu trúc từ:
cel/lingv/o ...Cách phát âm bằng kana:
ツェッリ▼ングヴォ
Substantivo (-o) cellingvo
Bản dịch
- en object language ESPDIC
- en target language ESPDIC
- eo cellingvo (Gợi ý tự động)
- eo objekta lingvo (Gợi ý tự động)
- nl doeltaal m, f (Gợi ý tự động)



Babilejo