en cell
Pronunciation:
Bản dịch
- eo ĉelo PIV 2002, Komputada Leksikono, LibreOffice, Christian Bertin
- es celda Komputeko
- es celda Komputeko
- fr cellule Komputeko
- nl cel Microsoft, ICT VNU
- ja 独居房 (Gợi ý tự động)
- ja 細胞 (Gợi ý tự động)
- ja 巣穴 (ハチの) (Gợi ý tự động)
- ja 電子管 (Gợi ý tự động)
- ja セル (Gợi ý tự động)
- ja ます目 (チェス盤などの) (Gợi ý tự động)
- io celulo (Gợi ý tự động)
- en cell (Gợi ý tự động)
- en location (Gợi ý tự động)
- zh 细胞 (Gợi ý tự động)
- zh 小房间 (Gợi ý tự động)
- zh 单间 (Gợi ý tự động)
- zh 囚室 (Gợi ý tự động)
- zh 蜂房 (Gợi ý tự động)
- eo interĉela (Dịch ngược)



Babilejo