Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
cel/kaŭz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

eo celkaŭzo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
cel/kaŭz/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Substantivo (-o) celkaŭzo

Bản dịch

eo celkaŭza

Cấu trúc từ:
cel/kaŭz/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) celkaŭza

Bản dịch

eo celkaŭzi

Cấu trúc từ:
cel/kaŭz/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェズィ
Infinitivo (-i) de verbo celkaŭzi

Bản dịch

eo celkaŭze

Cấu trúc từ:
cel/kaŭz/e
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adverbo (-e) celkaŭze

Bản dịch

(?) celkaŭzo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 755,473 inferencoj, 0.345 CPU-sekundoj en 0.348 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog