Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

en celibate

Bản dịch

eo celibato

Cấu trúc từ:
celibat/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェリバー
Substantivo (-o) celibato

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo celiba

Cấu trúc từ:
cel/i/ba ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) celiba

Bản dịch

io celiba

Bản dịch

Cấu trúc từ:
celibat/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェリバー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,188,417 inferencoj, 0.307 CPU-sekundoj en 0.323 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog