Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo celerio

Cấu trúc từ:
celeri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレリー
Thẻ:
Substantivo (-o) celerio

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo celeria

Cấu trúc từ:
celeri/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレリー
Adjektivo (-a) celeria

Bản dịch

eo celerii

Cấu trúc từ:
celeri/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレリー

Bản dịch

eo celerie

Cấu trúc từ:
celeri/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレリー
Adverbo (-e) celerie

Bản dịch

Cấu trúc từ:
celeri/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェレリー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,701,725 inferencoj, 0.280 CPU-sekundoj en 0.284 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog