Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo celebri

Cấu trúc từ:
celebr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Thẻ:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo celebro

Cấu trúc từ:
cel/ebr/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Substantivo (-o) celebro

Bản dịch

eo celebra

Cấu trúc từ:
celebr/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ
Adjektivo (-a) celebra

Bản dịch

Cấu trúc từ:
celebr/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 749,557 inferencoj, 0.239 CPU-sekundoj en 0.241 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog